brick cheese

brick cheese

A deli worker slices a wedge of brick cheese at the counter.

Định nghĩa

Danh từ: Brick cheese một loại phô mai mềm, ngọt của Mỹ, được làm từ sữa nguyên kem dạng khối hình viên gạch (brick). Loại phô mai này kết cấu mịn, hơi đàn hồi, vị ngọt nhẹ thường được dùng để cắt lát hoặc bào.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một khối phô mai brick từ cửa hàng sữa địa phương để làm bánh mì kẹp.)
  • (Phô mai brick tan chảy tốt, vậy rất lý tưởng cho bánh mì kẹp phô mai nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brick cheese" thường được dùng trong ẩm thực vùng Trung Tây Hoa Kỳ, đặc biệt để làm món bánh pizza kiểu Detroit, nơi phô mai được xếp thành lớp dày nướng cho đến khi cháy xém ở rìa.
    • Detroit-style pizza uses brick cheese for its crispy, caramelized edges. (Pizza kiểu Detroit sử dụng phô mai brick để tạo ra các cạnh giòn caramen hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp "brick cheese" một cụm danh từ riêng chỉ một loại phô mai cụ thể. Từ gần giống bao gồm:
    • Phô mai tươi (fresh cheese): kết cấu mềm hơn.
    • Phô mai cheddar: vị mặn cứng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai sữa nguyên kem dạng khối (whole milk cheese in brick form): mô tả chức năng tương tự nhưng không phải tên thương mại.
  • Phô mai Mỹ dạng khối (American cheese in brick form): gần nghĩa, nhưng phô mai Mỹ thường thành phần chế biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Brick cheese" thường xuất hiện trong cụm:
    • "A brick of cheese": một khối phô mai, thường dùng để chỉ bất kỳ loại phô mai nào hình dạng khối.
      • She cut a brick of cheese into small cubes for the party. ( ấy cắt một khối phô mai thành các viên nhỏ cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "brick cheese". Tuy nhiên, thành ngữ chung về phô mai:
    • "Say cheese": cười lên (khi chụp ảnh), không liên quan trực tiếp đến loại phô mai này.

Từ gần giống